Practice: "Các nền tảng mạng xã hội đang nỗ lực siết chặt quy..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Các nền tảng mạng xã hội đang nỗ lực siết chặt quy trình kiểm soát nội dung bằng cách áp dụng các thuật toán nhận diện ngôn từ kích động thù địch và tin giả, nhờ đó giảm thiểu tác động tiêu cực của các chiến dịch thông tin sai lệch lên nhận thức của cộng đồng và củng cố sự an toàn trên không gian số.
Hãy sử dụng các cụm từ "tighten content moderation" (siết chặt kiểm soát nội dung), "disinformation campaigns" (chiến dịch thông tin sai lệch), "mitigate" (giảm thiểu) và cấu trúc "by + V-ing... thereby + V-ing" để diễn đạt phương thức cùng hệ quả của hành động.