Practice: "Để đạt được mục tiêu an ninh năng lượng bền vững, ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để đạt được mục tiêu an ninh năng lượng bền vững, các quốc gia cần ưu tiên phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió và thủy điện, đồng thời khuyến khích các biện pháp tiết kiệm năng lượng hiệu quả.
Bạn có thể dùng cụm từ "sustainable energy security" (an ninh năng lượng bền vững), "prioritize" (ưu tiên) và "renewable energy sources" (các nguồn năng lượng tái tạo) cùng với cấu trúc "encourage + V-ing" (khuyến khích làm gì).