Practice: "Sự phá hủy các rạn san hô do biến đổi khí hậu khôn..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Sự phá hủy các rạn san hô do biến đổi khí hậu không chỉ làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên của đại dương mà còn trực tiếp đe dọa đến sinh cảnh của hàng nghìn loài sinh vật biển phụ thuộc vào chúng. Điều này đồng nghĩa với việc các chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu sẽ phải đối mặt với những rủi ro chưa từng có khi sự cân bằng mong manh của hệ sinh thái biển bị phá vỡ.
Hãy sử dụng cấu trúc "not only... but also..." cùng các từ vựng như "jeopardize" (đe dọa), "unprecedented" (chưa từng có), "fragile balance" (sự cân bằng mong manh) và "disrupt" (phá vỡ).