Practice
Explore
Leaderboard
Toggle menu
Practice: "Nhiều sinh viên đại học rất bận rộn với các khóa h..."
Quay lại
Tình nguyện bắt buộc cho sinh viên
Dễ
Pattern: linking verb
Nhiều sinh viên đại học rất bận rộn với các khóa học và bài tập của họ.
5 từ vựng nổi bật
Thử dùng các từ "busy" (bận rộn), "coursework" (các khóa học), "assignments" (bài tập) và cấu trúc "to be busy with sth."
Đang tải...