it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Trong một kỷ nguyên mà sự thành đạt thường được đo lường bằng những hình ảnh hào nhoáng trên mạng xã hội, không nên quên rằng chính những nỗ lực bền bỉ và giá trị nhân cách thực thụ mới là các yếu tố then chốt định hình nên một tương lai vững chãi cho thế hệ trẻ.
Bạn hãy thử sử dụng các từ "glamorous" (hào nhoáng), "perseverance" (sự nỗ lực bền bỉ), "pivotal" (then chốt) và áp dụng cấu trúc nhấn mạnh "It is... that..." để truyền tải trọn vẹn ý nghĩa của câu.
Practice: "Trong một kỷ nguyên mà sự thành đạt thường được đo..."