Practice: "Việc ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ ..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc ký kết các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới cho phép gỡ bỏ hàng loạt rào cản thuế quan đối với các mặt hàng thiết yếu, nhờ đó kích thích nhu cầu tiêu dùng nội địa và giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt cho các hộ gia đình trong bối cảnh lạm phát duy trì ở mức cao.
Thử sử dụng các cụm từ "tariff barriers" (rào cản thuế quan), "essential goods" (mặt hàng thiết yếu), "alleviate the burden" (giảm bớt gánh nặng) và cấu trúc "thereby V-ing" để chỉ hệ quả của hành động trước đó.