Practice: "Sự thiếu vắng các lộ trình học tập được cá nhân hó..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các lộ trình học tập được cá nhân hóa và một hệ thống hỗ trợ tâm lý học đường chuyên nghiệp không chỉ khiến những học sinh có năng khiếu khác biệt dễ bị bỏ lại phía sau mà còn trực tiếp làm gia tăng áp lực đồng lứa và các vấn đề về sức khỏe tâm thần trong môi trường giáo dục hiện đại.
Hãy sử dụng cấu trúc "not only... but also..." kết hợp với các cụm từ "personalized learning paths" (lộ trình học tập cá nhân hóa), "neurodivergent students" (học sinh có năng khiếu khác biệt) và động từ "exacerbate" (làm gia tăng).