Practice: "Hạnh phúc cá nhân đến từ nhiều yếu tố như sự hài l..."
DễPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Hạnh phúc cá nhân đến từ nhiều yếu tố như sự hài lòng và các mối quan hệ tích cực.
Hãy xem xét các từ vựng như "personal happiness" (hạnh phúc cá nhân), "derive from" (đến từ), "satisfaction" (sự hài lòng) và "positive relationships" (các mối quan hệ tích cực) để dịch câu này.