Practice: "Đô thị hóa nhanh chóng thường gây ra nhiều thách t..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Đô thị hóa nhanh chóng thường gây ra nhiều thách thức, như ùn tắc giao thông, thiếu nhà ở giá cả phải chăng và suy giảm không gian xanh đô thị.
Hãy thử dùng các cụm từ như "rapid urbanization" (đô thị hóa nhanh chóng), "pose challenges" (gây ra thách thức) và "affordable housing" (nhà ở giá cả phải chăng).