VừaPattern: it is ... to
Pattern

it + [be] + [adjective] + (for sb/sth) + to do sth

Dùng khi muốn đưa ra lời bình luận hoặc đánh giá (thông qua tính từ) về một hành động cụ thể, hoặc nhấn mạnh tính chất của nó.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Việc các thành phố lớn cấm xe hơi cá nhân vào khu vực trung tâm là khá khả thi.