Practice: "Sự thiếu vắng các hướng dẫn y tế chuyên môn có thể..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các hướng dẫn y tế chuyên môn có thể khiến việc tự điều trị tại nhà trở nên vô cùng nguy hiểm.
Thử sử dụng các từ "absence" (sự thiếu vắng), "professional medical guidance" (hướng dẫn y tế chuyên môn), "self-treatment" (tự điều trị) và cấu trúc "make it + adjective + to do something."