Practice: "Các ngành khoa học hiện đại, như vật lý thiên văn,..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các ngành khoa học hiện đại, như vật lý thiên văn, di truyền học và trí tuệ nhân tạo, đang mở ra những hiểu biết sâu sắc mới về vũ trụ và sự sống.
Hãy cân nhắc dùng "modern scientific disciplines" (các ngành khoa học hiện đại), "astrophysics" (vật lý thiên văn), "genetics" (di truyền học), "artificial intelligence" (trí tuệ nhân tạo), và cấu trúc "offer/provide profound insights into sth" (mang lại hiểu biết sâu sắc về cái gì).