Practice: "Công nghệ nhận diện khuôn mặt được triển khai, điề..."
VừaMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Công nghệ nhận diện khuôn mặt được triển khai, điều này đồng nghĩa với việc truy vết tội phạm sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Thử sử dụng các từ "facial recognition technology" (công nghệ nhận diện khuôn mặt), "implement" (triển khai), "track" (truy vết) và cấu trúc mệnh đề quan hệ "which means that" để kết nối hai vế câu.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.