Practice: "Việc đẩy mạnh chuyển dịch sang các nguồn năng lượn..."
KhóPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Việc đẩy mạnh chuyển dịch sang các nguồn năng lượng tái tạo sẽ giúp các quốc gia giảm bớt sự lệ thuộc vào các loại nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu vốn có giá cả bấp bênh. Điều này đồng nghĩa với việc an ninh năng lượng quốc gia sẽ được củng cố vững chắc trước những biến động địa chính trị phức tạp trên thị trường toàn cầu.
Thử sử dụng các cụm từ như "accelerate the transition" (đẩy mạnh chuyển dịch), "volatile" (bấp bênh), "fortify energy security" (củng cố an ninh năng lượng), "geopolitical instability" (biến động địa chính trị) và cấu trúc "which in turn" để liên kết các ý một cách tự nhiên.