Practice: "Để đạt được sự hài lòng bền vững trong cuộc sống, ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để đạt được sự hài lòng bền vững trong cuộc sống, việc phát triển các kỹ năng tự quản lý cảm xúc là điều thiết yếu, như khả năng nhận diện căng thẳng, điều hòa lo âu và nuôi dưỡng lòng trắc ẩn đối với bản thân và người khác.
Hãy tập trung vào việc dùng các từ như "sustainable" (bền vững), "essential" (thiết yếu), "self-regulation" (tự quản lý), và cách diễn đạt "recognizing stress, managing anxiety, and cultivating compassion."