Practice: "Các lĩnh vực khoa học như vật lý thiên văn, sinh h..."
VừaMẫu câu: such as
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
[noun] + like + [examples] (less formal)
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các lĩnh vực khoa học như vật lý thiên văn, sinh học phân tử và y học đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về vũ trụ và sự sống.
Hãy thử dùng từ "field" (lĩnh vực), "astrophysics" (vật lý thiên văn), "molecular biology" (sinh học phân tử), và cấu trúc "have opened up profound insights into something".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.