Practice: "Việc vận hành các tổ hợp kính viễn vọng vô tuyến v..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc vận hành các tổ hợp kính viễn vọng vô tuyến với quy mô chưa từng có cho phép các nhà thiên văn học thu thập các tín hiệu cực yếu từ những hố đen siêu khối lượng, nhờ đó mở ra những hiểu biết mang tính đột phá về cấu trúc không thời gian và bản chất của trọng lực trong vũ trụ.
Hãy sử dụng các cụm từ "unprecedented scale" (quy mô chưa từng có), "groundbreaking insights" (hiểu biết mang tính đột phá), "supermassive black holes" (hố đen siêu khối lượng) và cấu trúc "enable someone to do something" kết hợp với "thereby + V-ing".