Despite / In spite of + noun/Ving, [clause]
Dùng để diễn đạt sự nhượng bộ — một sự việc xảy ra bất chấp một trở ngại hoặc điều kiện bất lợi.
Despite / In spite of the fact that [clause], [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa