Practice: "Để ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng khí hậu n..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng khí hậu ngày càng trầm trọng, việc thực hiện các biện pháp giảm thiểu toàn diện là cấp bách, chẳng hạn như chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, đầu tư vào công nghệ thu giữ carbon và bảo tồn rừng nguyên sinh, nhằm đạt được mục tiêu trung hòa carbon và bảo vệ đa dạng sinh học.
Hãy thử dùng các từ vựng như "address" (giải quyết), "mitigation measures" (biện pháp giảm nhẹ), "carbon neutrality" (trung hòa carbon) và cấu trúc "such as V-ing" để diễn đạt các hành động cụ thể.