Practice: "Việc đẩy mạnh triển khai hệ thống quản lý giao thô..."
KhóPattern: thereby
Pattern
[clause], thereby V-ing
Dùng để diễn đạt kết quả của hành động hoặc sự việc trong mệnh đề trước.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Việc đẩy mạnh triển khai hệ thống quản lý giao thông thông minh kết hợp với mạng lưới xe buýt điện hiện đại cho phép chính quyền đô thị điều phối luồng xe một cách linh hoạt, nhờ đó giảm thiểu tối đa tình trạng ùn tắc kéo dài và hạ thấp mức độ ô nhiễm tiếng ồn tại các khu vực trung tâm.
Thử sử dụng các từ "implement" (triển khai), "coordinate" (điều phối), "prolonged congestion" (ùn tắc kéo dài) và cấu trúc "enable somebody/something to do something."