Practice: "Phải thừa nhận rằng, một số người cho rằng sinh vi..."
Tình nguyện bắt buộc cho sinh viênKhóMẫu câu: granted & nevertheless
Phải thừa nhận rằng, một số người cho rằng sinh viên có thể không có đủ thời gian cho công việc tình nguyện do áp lực học tập. Tuy nhiên, kinh nghiệm tích lũy từ các hoạt động này vẫn cực kỳ có giá trị cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp của họ.
Thử dùng những từ vựng như "admittedly" (phải thừa nhận), "insufficient" (không đủ), "academic pressure" (áp lực học tập), "accumulated experience" (kinh nghiệm tích lũy), "invaluable" (cực kỳ có giá trị), "personal and professional development" (sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp).
Có thể sử dụng cấu trúc "some argue that..." (một số người cho rằng...) và "due to..." (do...).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.