Practice: "Việc thiếu vắng sự gắn kết giữa các thành viên có ..."
VừaPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu vắng sự gắn kết giữa các thành viên có thể làm suy giảm sức mạnh tổng thể của một đội bóng chuyên nghiệp.
Thử dùng các từ "lack of cohesion" (thiếu sự gắn kết), "undermine" (làm suy yếu), "overall strength" (sức mạnh tổng thể) và cấu trúc cụm danh từ làm chủ ngữ.