Practice: "Sự thiếu vắng các giao thức bảo mật đa lớp và một ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các giao thức bảo mật đa lớp và một cơ chế giám sát thực thi quyền riêng tư nghiêm ngặt trên các nền tảng số không chỉ khiến thông tin định danh của người dùng trở nên mong manh trước các lỗ hổng hệ thống mà còn trực tiếp làm xói mòn lòng tin vào tiến trình chuyển đổi số toàn cầu.
Thử dùng các từ "multi-layered security protocols" (giao thức bảo mật đa lớp), "stringent" (nghiêm ngặt), "erode" (xói mòn) và cấu trúc "not only... but also..." để diễn đạt sự tương quan giữa các vế trong câu.