Practice: "Trí tuệ nhân tạo giúp tự động hóa quy trình phức t..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Trí tuệ nhân tạo giúp tự động hóa quy trình phức tạp, điều này đồng nghĩa với việc sai sót chuyên môn sẽ giảm bớt.
Hãy sử dụng từ "automate" (tự động hóa), "intricate" (phức tạp), "professional error" (sai sót chuyên môn) và cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ sung ý nghĩa cho cả câu với "which" để dịch câu này.