Practice: "Việc thiếu các rào cản thương mại giúp hàng hóa qu..."
DễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu các rào cản thương mại giúp hàng hóa quốc tế lưu thông dễ dàng hơn.
Bạn nên sử dụng "absence of" (sự thiếu vắng), "trade barriers" (rào cản thương mại), "circulate" (lưu thông) và cấu trúc "make it easier for something to do something."