Practice: "Các hãng hàng không và công ty du lịch không chủ đ..."
KhóMẫu câu: be likely/unlikely to
[subject] + be + likely/unlikely to + verb
Dùng để nói về khả năng xảy ra của một sự việc. Hữu ích để đưa ra dự đoán mà không quá tuyệt đối.
It is likely/unlikely that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Các hãng hàng không và công ty du lịch không chủ động đầu tư vào các giải pháp bền vững và trải nghiệm du lịch có trách nhiệm, chẳng hạn như giảm thiểu rác thải nhựa và hỗ trợ kinh tế địa phương, có nhiều khả năng sẽ đánh mất lợi thế cạnh tranh trong tương lai, đặc biệt khi nhận thức của du khách về tác động môi trường và xã hội ngày càng tăng cao.
Hãy cân nhắc dùng các cụm như "proactively invest in" (chủ động đầu tư vào), "sustainable solutions" (các giải pháp bền vững), "responsible tourism experiences" (trải nghiệm du lịch có trách nhiệm), và cấu trúc "be likely to lose" (có khả năng đánh mất).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.