Practice: "So với các quốc gia có hệ thống pháp luật lâu đời,..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các quốc gia có hệ thống pháp luật lâu đời, Việt Nam vẫn cần cải thiện đáng kể trong việc minh bạch hóa các quy định và đảm bảo thực thi công bằng, qua đó nâng cao niềm tin của người dân và nhà đầu tư.
Bạn có thể dùng cụm "compared to" (so với), "long-standing legal systems" (hệ thống pháp luật lâu đời), "significantly improve" (cải thiện đáng kể) và cụm danh từ "the transparency of regulations" (sự minh bạch của các quy định).