Practice: "Các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội hay Giải ..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Các sự kiện thể thao lớn như Thế vận hội hay Giải vô địch bóng đá thế giới không chỉ là dịp để các vận động viên thể hiện tài năng đỉnh cao mà còn là chất xúc tác mạnh mẽ thúc đẩy tinh thần đoàn kết và niềm tự hào dân tộc; tương tự, các giải đấu thể thao chuyên nghiệp cấp độ câu lạc bộ cũng góp phần xây dựng lòng trung thành mãnh liệt từ người hâm mộ và tạo ra những cộng đồng gắn kết.
Hãy xem xét các từ khóa như "showcase" (thể hiện), "catalyst" (chất xúc tác), "foster" (thúc đẩy), "loyalty" (lòng trung thành) và cấu trúc "not only... but also..." để dịch câu này.