Practice: "Mạng xã hội đã trở thành môi trường màu mỡ cho sự ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Mạng xã hội đã trở thành môi trường màu mỡ cho sự lan truyền nhanh chóng của nhiều loại nội dung gây tranh cãi, chẳng hạn như tin giả, các chiến dịch quảng cáo không minh bạch và những phát ngôn thiếu kiểm chứng từ người nổi tiếng, điều này gây ra thách thức lớn trong việc xác định thông tin đáng tin cậy cho công chúng.
Hãy tập trung vào các cụm từ như "fertile ground" (môi trường màu mỡ), "rapid spread" (lan truyền nhanh chóng), "controversial content" (nội dung gây tranh cãi), và cấu trúc "pose a significant challenge" (đặt ra thách thức lớn).