VừaPattern: it is...that (cleft)
Pattern

it + [be] + [emphasized element] + that + [clause]

Dùng để nhấn mạnh và nêu bật một thành phần cụ thể trong câu như người, vật, thời gian, địa điểm, hoặc lý do.

Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa

Biến thể:

it + [be] + not until + [time/event/clause] + that + [clause]

it + [be] + because of + [noun/noun phrase] + that + [clause]

it + [be] + [place/time] + where/when + [clause]

It + [be] + only when/after + [clause/noun phrase] + that + [clause]

Chỉ sau khi những trận lũ lụt lịch sử xảy ra thì chính quyền địa phương mới bắt đầu đầu tư nghiêm túc vào hệ thống thoát nước đô thị.
Bạn nên sử dụng cấu trúc đảo ngữ với "Only after", cùng các từ vựng như "historic floods" (lũ lụt lịch sử), "local authorities" (chính quyền địa phương) và "urban drainage system" (hệ thống thoát nước đô thị).