it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù tấm bằng từ các cơ sở giáo dục danh giá thường được xem là bệ phóng cho những cơ hội nghề nghiệp ban đầu, nhưng không nên cho rằng chỉ riêng học vị là đủ để thay thế cho tinh thần tự học bền bỉ và khả năng thích ứng linh hoạt trong một thị trường lao động vốn luôn xoay chuyển không ngừng.
Bạn có thể sử dụng các cụm từ như "prestigious institutions" (cơ sở giáo dục danh giá), "launchpad" (bệ phóng), "substitute for" (thay thế cho) và cấu trúc "it should not be assumed that" (không nên cho rằng).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Mặc dù tấm bằng từ các cơ sở giáo dục danh giá thư..."