it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Mặc dù sự tương tác dường như không khoảng cách giữa các nhân vật có sức ảnh hưởng và cộng đồng người hâm mộ thường tạo ra một ảo giác về sự thân mật và chân thực, không nên bỏ qua thực tế rằng đằng sau những hình ảnh hào nhoáng đó thường là một quy trình dàn dựng kịch bản chặt chẽ nhằm mục đích thương mại hóa mọi khía cạnh của đời tư và tinh vi định hướng thị hiếu của người dùng mạng.
Thử dùng các cụm từ "illusion of intimacy" (ảo giác về sự thân mật), "meticulously scripted" (dàn dựng kịch bản chặt chẽ), "commercialize" (thương mại hóa) và cấu trúc "it should not be overlooked that" để diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa của câu.
Practice: "Mặc dù sự tương tác dường như không khoảng cách gi..."