it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Không nên cho rằng sự đề xuất từ những người nổi tiếng trên mạng xã hội luôn phản ánh trung thực chất lượng thực tế của sản phẩm mà họ quảng cáo.
Thử dùng các từ "endorsement" (sự đề xuất), "influencer" (người có sức ảnh hưởng), "accurately reflect" (phản ánh trung thực) và cấu trúc "It should not be assumed that..." để hoàn thiện câu.
Practice: "Không nên cho rằng sự đề xuất từ những người nổi t..."