Practice: "Sự thiếu vắng các lộ trình tái hòa nhập cộng đồng ..."
KhóMẫu câu: the absence
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
in the absence of sth + [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự thiếu vắng các lộ trình tái hòa nhập cộng đồng toàn diện và một khung pháp lý bảo trợ việc làm sau cải tạo thường đẩy những người từng phạm tội vào tình cảnh bị gạt ra lề xã hội, từ đó trực tiếp làm trầm trọng hóa vấn nạn tái phạm và đe dọa đến sự ổn định an ninh lâu dài.
Hãy sử dụng các cụm từ "comprehensive reintegration" (tái hòa nhập toàn diện), "marginalize" (gạt ra lề xã hội), "recidivism" (tái phạm) và cấu trúc "exacerbate" (làm trầm trọng hóa) kết hợp với phân từ hiện tại (V-ing) để chỉ hệ quả.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.