Practice: "So với các thế hệ trước, giới trẻ ngày nay phải đố..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các thế hệ trước, giới trẻ ngày nay phải đối mặt với áp lực đồng trang lứa và kỳ vọng xã hội cao hơn rất nhiều, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến lựa chọn lối sống và định hướng tương lai của họ.
Hãy thử dùng các từ vựng như "peers" (đồng trang lứa), "societal expectations" (kỳ vọng xã hội), và cấu trúc "compared to" (so với), "face" (đối mặt) cùng với "profoundly affect" (ảnh hưởng sâu sắc).