Practice: "Thiếu những kỷ niệm chung có thể làm các thành viê..."
Tiêu tiền cho các dịp lễDễPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Thiếu những kỷ niệm chung có thể làm các thành viên trong gia đình xa cách nhau.
Thử dùng "shared memories" (những kỷ niệm chung) và động từ "drift apart" (xa cách).
Có thể sử dụng cấu trúc "can cause + O + to V" hoặc "can make + O + V (nguyên mẫu không 'to')".