it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Dẫu cho các chương trình thiện nguyện thường được ca ngợi như những biểu tượng của lòng vị tha thuần túy, không nên quên rằng sự tham gia tích cực vào các sáng kiến cộng đồng còn là một quá trình tương hỗ, giúp cá nhân bồi đắp vốn xã hội và nuôi dưỡng sự thấu cảm - những yếu tố nền tảng để kiến tạo một xã hội hòa hợp và bền vững.
Thử dùng cấu trúc "While... it should not be overlooked that..." kết hợp với các từ vựng "altruism" (lòng vị tha), "reciprocal" (tương hỗ) và "cultivate" (nuôi dưỡng).
Practice: "Dẫu cho các chương trình thiện nguyện thường được ..."