Practice: "Chi phí sản xuất điện gió đang giảm mạnh, điều này..."
VừaPattern: this means that
Pattern
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Chi phí sản xuất điện gió đang giảm mạnh, điều này đồng nghĩa với việc năng lượng tái tạo sẽ sớm thay thế hoàn toàn các nguồn nhiên liệu hóa thạch.
Hãy sử dụng từ "plummet" (giảm mạnh), "renewable energy" (năng lượng tái tạo), "fossil fuels" (nhiên liệu hóa thạch) và cấu trúc mệnh đề quan hệ "which means that" để nối hai vế câu.