Dùng để gợi ý rằng một việc gì đó đáng để làm, xem xét, hoặc chú ý.
It is worth + noun
[subject] + be + (well) worth + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra cấp bách, với những hệ lụy nhãn tiền như mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan, điều đáng suy ngẫm là liệu chúng ta đã thực sự tận dụng hết tiềm năng của năng lượng tái tạo và các giải pháp tuần hoàn để giảm thiểu tác động đến môi trường hay chưa.
Hãy thử dùng các từ như "context" (bối cảnh), "pressing" (cấp bách), "implications" (hệ lụy), "sea level rise" (mực nước biển dâng), "extreme weather events" (hiện tượng thời tiết cực đoan), "ponder" (suy ngẫm), "leverage" (tận dụng), "renewable energy" (năng lượng tái tạo), "circular solutions" (giải pháp tuần hoàn) và cấu trúc "whether or not" để diễn đạt ý.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra cấp b..."