Practice: "Việc khám phá các hố đen và sóng hấp dẫn đã mở ra ..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc khám phá các hố đen và sóng hấp dẫn đã mở ra những chân trời mới trong vật lý thiên văn, thách thức các lý thuyết hiện có về cấu trúc không thời gian; tương tự, những đột phá trong công nghệ chỉnh sửa gen như CRISPR-Cas9 đang định hình lại lĩnh vực y sinh học, đặt ra những câu hỏi sâu sắc về đạo đức và ranh giới của sự can thiệp vào sự sống.
Bạn hãy chú ý các cụm "open up new horizons" (mở ra những chân trời mới), "challenge existing theories" (thách thức các lý thuyết hiện có), "reshape" (định hình lại), "raise profound questions" (đặt ra những câu hỏi sâu sắc) và cách dùng mệnh đề quan hệ để liên kết các ý.