Practice: "Sự bùng nổ của các nền tảng cộng tác trực tuyến đa..."
KhóMẫu câu: this means that
[sentence]. This means that [clause]
Dùng để nói về kết quả của một việc gì đó.
[clause], meaning that [clause]
[clause], which means that [clause]
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Sự bùng nổ của các nền tảng cộng tác trực tuyến đang cho phép các doanh nghiệp tháo gỡ hoàn toàn những rào cản vật lý vốn từng hạn chế khả năng tiếp cận nguồn nhân lực tinh hoa ở các khu vực địa lý khác nhau. Điều này đồng nghĩa với việc người lao động giờ đây phải đối mặt với một thị trường cạnh tranh khốc liệt trên quy mô toàn cầu, nơi mà trình độ chuyên môn và khả năng thích nghi văn hóa trở thành những thước đo then chốt quyết định sự thành bại trong sự nghiệp.
Thử vận dụng các từ như "surge" (sự bùng nổ), "dismantle" (tháo gỡ), "top-tier talent" (nhân lực tinh hoa), "benchmark" (thước đo) cùng cấu trúc "enable somebody to do something" và mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "where".
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.