Practice: "Các hình thức tội phạm hiện đại, như tấn công mạng..."
VừaPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các hình thức tội phạm hiện đại, như tấn công mạng, lừa đảo trực tuyến và rửa tiền qua tiền điện tử, đang đặt ra những thách thức đáng kể cho các cơ quan an ninh.
Hãy tập trung vào việc sử dụng các cụm từ như "modern forms of crime" (các hình thức tội phạm hiện đại), "cyber-attacks" (tấn công mạng), "online fraud" (lừa đảo trực tuyến), "money laundering" (rửa tiền), "pose significant challenges" (đặt ra những thách thức đáng kể), và "security agencies" (các cơ quan an ninh).