it should not be assumed / forgotten / overlooked that [clause]
Dùng để diễn đạt ý "chúng ta không nên cho rằng/quên rằng" hoặc "chúng ta phải nhớ rằng/chú ý rằng".
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Mặc dù các chỉ số tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) ấn tượng thường được coi là thước đo cho sự thịnh vượng của một quốc gia, nhưng không nên xem nhẹ thực tế rằng sự tập trung quá mức của cải vào một nhóm thiểu số có thể gây ra những rạn nứt xã hội sâu sắc và kìm hãm tiềm năng phát triển bền vững trong dài hạn.
Hãy sử dụng cấu trúc nhượng bộ "While... it should not be overlooked that..." kết hợp với các cụm từ như "yardstick of prosperity" (thước đo sự thịnh vượng), "social fractures" (rạn nứt xã hội) và động từ "stifle" (kìm hãm).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.
Practice: "Mặc dù các chỉ số tăng trưởng tổng sản phẩm quốc n..."