Practice: "Để ứng phó với những thách thức kinh tế vĩ mô như ..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Để ứng phó với những thách thức kinh tế vĩ mô như lạm phát gia tăng, tỷ lệ thất nghiệp cao và sự biến động của thị trường chứng khoán, chính phủ cần triển khai một gói giải pháp tài khóa và tiền tệ toàn diện, bao gồm các biện pháp kích thích tiêu dùng và đầu tư, đồng thời kiểm soát chặt chẽ giá cả.
Hãy cân nhắc dùng các từ "macroeconomic challenges" (thách thức kinh tế vĩ mô), "unemployment rate" (tỷ lệ thất nghiệp), "fiscal and monetary package" (gói giải pháp tài khóa và tiền tệ), "stimulate consumption and investment" (kích thích tiêu dùng và đầu tư) và cấu trúc V-ing làm chủ ngữ.