Practice: "Việc thiếu vắng những chuẩn mực đạo đức phổ quát v..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Việc thiếu vắng những chuẩn mực đạo đức phổ quát và các quy trình kiểm soát nghiêm ngặt trong nghiên cứu chỉnh sửa gen phôi người không chỉ làm dấy lên những lo ngại sâu sắc về mặt nhân văn mà còn tiềm ẩn nguy cơ tạo ra những bất bình đẳng sinh học không thể đảo ngược trong xã hội tương lai.
Hãy sử dụng cấu trúc đảo ngữ với "Not only", cùng các từ vựng như "universal ethical standards" (chuẩn mực đạo đức phổ quát), "rigorous oversight" (quy trình kiểm soát nghiêm ngặt) và "irreversible" (không thể đảo ngược).