Practice: "Sự thiếu vắng các công nghệ tương tác hiện đại và ..."
KhóPattern: the absence
Pattern
the absence of sth + verb
Dùng để diễn đạt tình trạng thiếu cái gì đó.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
in the absence of sth + [clause]
Sự thiếu vắng các công nghệ tương tác hiện đại và một tư duy tiếp cận hướng tới công chúng trong hệ thống bảo tàng truyền thống không chỉ khiến các hiện vật lịch sử trở nên xa lạ với thế hệ kỹ thuật số mà còn trực tiếp làm giảm hiệu quả của công tác giáo dục di sản tại các đô thị lớn.
Thử sử dụng cấu trúc "Not only... but also..." kết hợp với các từ "absence" (sự thiếu vắng), "public-oriented mindset" (tư duy hướng tới công chúng), "artifact" (hiện vật) và cụm "heritage education" (giáo dục di sản).