Practice: "Việc theo đuổi những mục tiêu có ý nghĩa và đóng g..."
KhóPattern: similarly / likewise
Pattern
[sentence]. Similarly / Likewise, [sentence]
Dùng để chỉ ra sự tương đồng giữa hai sự việc hoặc hai luận điểm.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In the same way, [sentence]
Việc theo đuổi những mục tiêu có ý nghĩa và đóng góp cho cộng đồng thường mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc, vượt xa hạnh phúc nhất thời từ những thú vui vật chất; tương tự, việc duy trì các mối quan hệ xã hội bền chặt và sự hỗ trợ lẫn nhau cũng là yếu tố then chốt tạo nên một cuộc sống viên mãn và hạnh phúc lâu dài.
Hãy nghĩ đến các từ vựng như "meaningful" (có ý nghĩa), "contribution" (đóng góp), "profound satisfaction" (sự thỏa mãn sâu sắc), "transient pleasure" (niềm vui nhất thời), "strong social bonds" (mối quan hệ xã hội bền chặt), "mutual support" (sự hỗ trợ lẫn nhau), "key factors" (yếu tố then chốt), "fulfilling life" (cuộc sống viên mãn) và cách nối các ý tưởng bằng "similarly" (tương tự).