Practice: "So với các biện pháp an ninh mạng truyền thống, cô..."
VừaPattern: compared to / with
Pattern
Compared to/with [noun], [clause]
Dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng, nhấn mạnh sự khác biệt hoặc tương đồng.
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
In comparison with/to [noun], [clause]
So với các biện pháp an ninh mạng truyền thống, công nghệ AI mang lại khả năng phát hiện và ứng phó với các mối đe dọa trực tuyến phức tạp nhanh hơn và chính xác hơn, qua đó nâng cao đáng kể hiệu quả bảo vệ dữ liệu.
Hãy tập trung vào việc sử dụng các từ vựng như "compared to" (so với), "cybersecurity" (an ninh mạng), "threats" (mối đe dọa), "respond to" (ứng phó) và cấu trúc "bring about" (mang lại).