Practice: "Các nghiên cứu tiên phong trong khoa học, như việc..."
KhóPattern: such as
Pattern
[noun] + such as + [examples]
Dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể thuộc một nhóm hoặc loại đã nêu. Ngắn gọn hơn "for example".
Sử dụng đúng pattern này trong bài làm của bạn để đạt điểm tối đa
Biến thể:
[noun] + like + [examples] (less formal)
Các nghiên cứu tiên phong trong khoa học, như việc khám phá vật chất tối, phát triển liệu pháp gen hay tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh, không chỉ mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ mà còn đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp cần được xem xét nghiêm túc.
Hãy thử dùng "pioneering research" (nghiên cứu tiên phong), "dark matter" (vật chất tối), "gene therapy" (liệu pháp gen), và cấu trúc "not only... but also..." để dịch nhé.