Practice: "Việc quá chú trọng vào thành tích học tập và các k..."
KhóMẫu câu: lead to
[subject] + lead(s) to + noun/Ving
Dùng để diễn đạt rằng một sự việc gây ra hoặc dẫn đến một kết quả. Thường dùng khi muốn nói về chuỗi nhân-quả.
[subject] + lead(s) to + [subject] + Ving
Dùng đúng mẫu câu này trong bài làm để đạt điểm tối đa
Việc quá chú trọng vào thành tích học tập và các kỳ thi chuẩn hóa, bỏ qua việc phát triển toàn diện các kỹ năng mềm và tư duy phản biện, có thể dẫn đến việc học sinh thiếu khả năng thích nghi với môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng và gặp khó khăn trong việc giải quyết vấn đề thực tiễn.
Bạn có thể sử dụng các từ vựng như "overemphasis" (sự quá chú trọng), "standardized tests" (các kỳ thi chuẩn hóa), "holistic development" (phát triển toàn diện), "critical thinking" (tư duy phản biện), "adaptability" (khả năng thích nghi), "fast-changing work environment" (môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng), "practical problem-solving" (giải quyết vấn đề thực tiễn) và cân nhắc cấu trúc "can lead to" (có thể dẫn đến).
Bạn cần đăng nhập để thực hiện bài tập và nhận đánh giá từ AI. Đăng nhập để lưu tiến độ học tập và tham gia bảng xếp hạng.